細說分明

tế thuyết phân minh

Hán Việt: tế thuyết phân minh

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (thuyết) + (phân) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 細說分明 ìshuō fēnmíng v.p. give a clear and detailed account