細軟絨毛 xì ruǎn róng máo · tế nhuyễn nhung mao Hán Việt: tế nhuyễn nhung mao · Pinyin: xì ruǎn róng máo Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 軟 (nhuyễn) + 絨 (nhung) + 毛 (mao)Pinyinxì ruǎn róng máoHán Việttế nhuyễn nhung maoCấu tạo細 + 軟 + 絨 + 毛 · tế + nhuyễn + nhung + mao nghĩa thành phần: tế + nhuyễn + nhung + mao