細部測量 tế bộ trắc lượng Hán Việt: tế bộ trắc lượng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 部 (bộ) + 測 (trắc) + 量 (lượng)Hán Việttế bộ trắc lượngCấu tạo細 + 部 + 測 + 量 · tế + bộ + trắc + lượng nghĩa thành phần: tế + bộ + trắc + lượng Nghĩa EngCihui 細部測量 ìbù cèliáng n. detailed survey