細針密線

xì zhēn mì xiàn tế châm mật tuyến

Hán Việt: tế châm mật tuyến · Pinyin: xì zhēn mì xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (châm) + (mật) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 针线细密。比喻工作细致或处理事情周到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"细针密缕"。