細長調羹 tế trường điều canh Hán Việt: tế trường điều canh Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 長 (trường) + 調 (điều) + 羹 (canh)Hán Việttế trường điều canhCấu tạo細 + 長 + 調 + 羹 · tế + trường + điều + canh nghĩa thành phần: tế + trường + điều + canh