織楚成門

zhī chǔ chéng mén chức sở thành môn

Hán Việt: chức sở thành môn · Pinyin: zhī chǔ chéng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (sở) + (thành) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容房屋简陋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本南朝梁沈约《郊居赋》"织宿楚以成门,籍外扉而为户。"宿楚,指陈旧的荆条◇遂以"织楚成门"表示房屋简陋。