織物印刷 zhī wù yìn shuà · chức vật ấn xoát Hán Việt: chức vật ấn xoát · Pinyin: zhī wù yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 物 (vật) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinzhī wù yìn shuàHán Việtchức vật ấn xoátCấu tạo織 + 物 + 印 + 刷 · chức + vật + ấn + xoát nghĩa thành phần: chức + vật + ấn + xoát