织物检查工

chức vật kiểm tra công

Hán Việt: chức vật kiểm tra công

Tổng quan

Cấu tạo: 織 (chức) + 物 (vật) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 工 (công)

Từ liên quan

Gần nghĩa

织物印刷 · 织物印花 · 织物宽度 · 织物经纬密度 · 织物重染