Tổng quan
Cấu tạo: 織 (chức) + 物 (vật) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 工 (công)
- Hán Việt
- chức vật kiểm tra công
- Cấu tạo
- 織 + 物 + 檢 + 查 + 工 · chức + vật + kiểm + tra + công
nghĩa thành phần: chức + vật + kiểm + tra + công
Từ liên quan
Gần nghĩa
织物印刷 · 织物印花 · 织物宽度 · 织物经纬密度 · 织物重染