织物经纬密度

chức vật kinh vĩ mật độ

Hán Việt: chức vật kinh vĩ mật độ

Tổng quan

Cấu tạo: 織 (chức) + 物 (vật) + 經 (kinh) + 緯 (vĩ) + 密 (mật) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mật độ sợi
  • Biên soạn 織物經緯密度 hīwù jīng-wěi mìdù n. <txtl.> thread count

Eng

  • Cihui 織物經緯密度 hīwù jīng-wěi mìdù n. <txtl.> thread count
  • Tần suất từ 織物經緯密度 hīwù jīng-wěi mìdù n. <txtl.> thread count

Từ liên quan

Gần nghĩa

密度控制符号 · 密度泛函理论 · 密度曲线图 · 密度测量仪 · 织物检查工