織物經緯密度

chức vật kinh vĩ mật độ

Hán Việt: chức vật kinh vĩ mật độ

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (vật) + (kinh) + (vĩ) + (mật) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 織物經緯密度 hīwù jīng-wěi mìdù n. <txtl.> thread count