织物重染

chức vật trọng nhiễm

Hán Việt: chức vật trọng nhiễm

Tổng quan

Cấu tạo: 織 (chức) + 物 (vật) + 重 (trọng) + 染 (nhiễm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

织物印刷 · 织物印花 · 织物宽度 · 织物检查工 · 织物面 · 织物经纬密度