织物宽度

zhī wù kuān dùchức vật khoan độ

Hán Việt: chức vật khoan độ · Pinyin: zhī wù kuān dù

Tổng quan

Cấu tạo: 織 (chức) + 物 (vật) + 寬 (khoan) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khổ vải

Đức

  • Handedict Warenbreite im Schlauch

Từ liên quan

Gần nghĩa

织物印刷 · 织物印花 · 织物重染 · 宽度方向上 · 织物检查工 · 织物面 · 宽度优先搜索 · 织物经纬密度