織田長益 zhī tián cháng yì · chức điền trường ích Hán Việt: chức điền trường ích · Pinyin: zhī tián cháng yì Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 田 (điền) + 長 (trường) + 益 (ích)Pinyinzhī tián cháng yìHán Việtchức điền trường íchCấu tạo織 + 田 + 長 + 益 · chức + điền + trường + ích nghĩa thành phần: chức + điền + trường + ích