織花臺布 chức hoa thai bố Hán Việt: chức hoa thai bố Tổng quan Cấu tạo: 織 (chức) + 花 (hoa) + 臺 (thai) + 布 (bố)Hán Việtchức hoa thai bốCấu tạo織 + 花 + 臺 + 布 · chức + hoa + thai + bố nghĩa thành phần: chức + hoa + thai + bố Nghĩa EngCihui 織花檯布 hīhuā táibù n. damask M:²kuài