織錦回文

zhī jǐn huí wén chức cẩm hồi văn

Hán Việt: chức cẩm hồi văn · Pinyin: zhī jǐn huí wén

Tổng quan

Cấu tạo: (chức) + (cẩm) + (hồi) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绣在锦缎上的回文诗。指情诗或书信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"织锦回文"。

Eng

  • Cihui 織錦回文 hījǐn huíwén n. palindrome