終了信息 chung liễu tín tức Hán Việt: chung liễu tín tức Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 了 (liễu) + 信 (tín) + 息 (tức)Hán Việtchung liễu tín tứcCấu tạo終 + 了 + 信 + 息 · chung + liễu + tín + tức nghĩa thành phần: chung + liễu + tín + tức Nghĩa EngCihui 終了信息 hōngliǎo xìnxī n. termination message