终于正寝 zhōng yú zhèng qǐn · chung vu chánh tẩm Hán Việt: chung vu chánh tẩm · Pinyin: zhōng yú zhèng qǐn Tổng quan Cấu tạo: 终 (chung) + 于 (vu) + 正 (chánh) + 寝 (tẩm)Pinyinzhōng yú zhèng qǐnHán Việtchung vu chánh tẩmCấu tạo终 + 于 + 正 + 寝 · chung + vu + chánh + tẩm nghĩa thành phần: chung + vu + chánh + tẩm