終其天年
chung kì thiên niên
Hán Việt: chung kì thiên niên · Pinyin: zhōng qí tiān nián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 终:竟,尽。天年:指自然的寿数。过完应有的寿数。指寿长而善终。
- Tân Hoa Tự Điển 终竟,尽。天年指自然的寿数。过完应有的寿数。指寿长而善终。
Eng
- Cihui 終其天年 hōngqítiānnián f.e. live one's full span