终养天年

zhōng yǎng tiān niánchung dưỡng thiên niên

Hán Việt: chung dưỡng thiên niên · Pinyin: zhōng yǎng tiān nián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

养:供养,赡养; 天年:人的自然寿命。指赡养老人,为其养老送终。

Cấu tạo: 終 (chung) + 養 (dưỡng) + 天 (thiên) + 年 (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养:供养,赡养; 天年:人的自然寿命。指赡养老人,为其养老送终。

Từ liên quan

Gần nghĩa

天年不遂 · 天年不齐 · 天年不测 · 天年不測 · 天年不齊