終天之思 zhōng tiān zhī sī · chung thiên chi tư Hán Việt: chung thiên chi tư · Pinyin: zhōng tiān zhī sī Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 天 (thiên) + 之 (chi) + 思 (tư)Pinyinzhōng tiān zhī sīHán Việtchung thiên chi tưCấu tạo終 + 天 + 之 + 思 · chung + thiên + chi + tư nghĩa thành phần: chung + thiên + chi + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 终天:终身。到死还存在的思慕之情。