终始一贯 zhōng shǐ yī guàn·chung thủy nhất quán Hán Việt: chung thủy nhất quán · Pinyin: zhōng shǐ yī guàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 贯:贯通。从开始到结束都是坚持同一宗旨。 Cấu tạo: 終 (chung) + 始 (thủy) + 一 (nhất) + 貫 (quán)Pinyinzhōng shǐ yī guànHán Việtchung thủy nhất quánCấu tạo終 + 始 + 一 + 貫 · chung + thủy + nhất + quán nghĩa thành phần: chung + thủy + nhất + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贯:贯通。从开始到结束都是坚持同一宗旨。 Từ liên quan Gần nghĩa终始若一 · 终始如一 · 终始不渝 · 一贯万机 · 终始弗渝 · 终始参差 · 一贯下来 · 一贯方针