終始參差 zhōng shǐ cēn cī · chung thủy tham soa Hán Việt: chung thủy tham soa · Pinyin: zhōng shǐ cēn cī Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 始 (thủy) + 參 (tham) + 差 (soa)Pinyinzhōng shǐ cēn cīHán Việtchung thủy tham soaCấu tạo終 + 始 + 參 + 差 · chung + thủy + tham + soa nghĩa thành phần: chung + thủy + tham + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 终:结束。结束时与开始时不一致。形容前后不一样。