终始参差

zhōng shǐ cēn cīchung thủy tham soa

Hán Việt: chung thủy tham soa · Pinyin: zhōng shǐ cēn cī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

终:结束。结束时与开始时不一致。形容前后不一样。

Cấu tạo: 終 (chung) + 始 (thủy) + 參 (tham) + 差 (soa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 终:结束。结束时与开始时不一致。形容前后不一样。

Từ liên quan

Gần nghĩa

参差不齐 · 参差错落 · 参差的 · 參差不齊 · 參差不一 · 终始若一 · 终始如一 · 终始不渝