终始弗渝 zhōng shǐ fú yú·chung thủy phất du Hán Việt: chung thủy phất du · Pinyin: zhōng shǐ fú yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 渝:变。自始自终一直不变。 Cấu tạo: 終 (chung) + 始 (thủy) + 弗 (phất) + 渝 (du)Pinyinzhōng shǐ fú yúHán Việtchung thủy phất duCấu tạo終 + 始 + 弗 + 渝 · chung + thủy + phất + du nghĩa thành phần: chung + thủy + phất + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渝:变。自始自终一直不变。 Từ liên quan Gần nghĩa终始若一 · 终始如一 · 终始不渝 · 终始参差 · 终始一贯 · 終始不渝 · 終始若一