終歸一句 chung quy nhất cú Hán Việt: chung quy nhất cú Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 歸 (quy) + 一 (nhất) + 句 (cú)Hán Việtchung quy nhất cúCấu tạo終 + 歸 + 一 + 句 · chung + quy + nhất + cú nghĩa thành phần: chung + quy + nhất + cú Nghĩa EngCihui 終歸一句 hōngguīyījù f.e. To sum up in one sentence,...