終日不倦 zhōng rì bù juàn · chung nhật bất quyện Hán Việt: chung nhật bất quyện · Pinyin: zhōng rì bù juàn Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 日 (nhật) + 不 (bất) + 倦 (quyện)Pinyinzhōng rì bù juànHán Việtchung nhật bất quyệnCấu tạo終 + 日 + 不 + 倦 · chung + nhật + bất + quyện nghĩa thành phần: chung + nhật + bất + quyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整天不知厌倦。指埋头学习