終末尾椎 chung mạt vĩ truy Hán Việt: chung mạt vĩ truy Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 末 (mạt) + 尾 (vĩ) + 椎 (truy)Hán Việtchung mạt vĩ truyCấu tạo終 + 末 + 尾 + 椎 · chung + mạt + vĩ + truy nghĩa thành phần: chung + mạt + vĩ + truy