終極期望

chung cực kì vọng

Hán Việt: chung cực kì vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (cực) + (kì) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 終極期望 hōngjí qīwàng n. ultimate aspiration