終點決勝

chung điểm quyết thắng

Hán Việt: chung điểm quyết thắng

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (điểm) + (quyết) + (thắng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 終點決勝 hōngdiǎnjuéshèng f.e. decide the winner at the final