Tổng quan
Cấu tạo: 終 (chung) + 生 (sanh) + 一 (nhất) + 胎 (thai)
- Hán Việt
- chung sanh nhất thai
- Cấu tạo
- 終 + 生 + 一 + 胎 · chung + sanh + nhất + thai
nghĩa thành phần: chung + sanh + nhất + thai
Từ liên quan
Gần nghĩa
终生伴侣 · 一胎制 · 一胎化 · 一胎多子的 · 终生的 · 终生一胎的 · 一胎三儿 · 一胎三子