一胎化
nhất thai hóa
Hán Việt: nhất thai hóa · Pinyin: yī tāi huà
Tổng quan
việc thực hiện cho phép mỗi gia đình chỉ có một con
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sinh một con
- Biên soạn v. have one child per couple
Eng
- Cihui practice of allowing only one child per family
Đức
- Handedict Ein-Kind-Politik (S, Pol)