终生伴侣
chung sanh bạn lữ
Hán Việt: chung sanh bạn lữ · Pinyin: zhōng shēng bàn lǚ
Tổng quan
bạn đời hoặc người đồng hành trọn đời
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bạn đời
Eng
- Cihui lifelong partner or companion
Hán Việt: chung sanh bạn lữ · Pinyin: zhōng shēng bàn lǚ
bạn đời hoặc người đồng hành trọn đời