终生遗憾

chung sanh di hám

Hán Việt: chung sanh di hám

Tổng quan

Cấu tạo: 終 (chung) + 生 (sanh) + 遺 (di) + 憾 (hám)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hối tiếc cả đời
  • Biên soạn 終生遺憾 hōngshēng yíhàn n. lifelong regret

Eng

  • Cihui 終生遺憾 hōngshēng yíhàn n. lifelong regret

Từ liên quan

Gần nghĩa

终生伴侣 · 终生的 · 遗憾地 · 遗憾的 · 终生一胎 · 终生残废 · 终生难忘 · 遗憾终生