终端仿真

chung đoan phảng chân

Hán Việt: chung đoan phảng chân

Tổng quan

Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 仿 (phảng) + 真 (chân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

终端介面 · 终端前的 · 终端用户 · 仿真服务器 · 终端机 · 终端仿真软件 · 仿真方式 · 仿真方法