終端仿真 chung đoan phảng chân Hán Việt: chung đoan phảng chân Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 仿 (phảng) + 真 (chân)Hán Việtchung đoan phảng chânCấu tạo終 + 端 + 仿 + 真 · chung + đoan + phảng + chân nghĩa thành phần: chung + đoan + phảng + chân