终端位置

zhōng duān wèi zhìchung đoan vị trí

Hán Việt: chung đoan vị trí · Pinyin: zhōng duān wèi zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 位 (vị) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vị trí cuối

Đức

  • Handedict Endstellung

Từ liên quan

Gần nghĩa

位置效应 · 位置格的 · 位置错乱 · 终端介面 · 终端前的 · 终端用户 · 位置上 · 位置低下的