Tổng quan
Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 字 (tự) + 體 (thể)
- Hán Việt
- chung đoan tự thể
- Cấu tạo
- 終 + 端 + 字 + 體 · chung + đoan + tự + thể
nghĩa thành phần: chung + đoan + tự + thể
Từ liên quan
Gần nghĩa
终端介面 · 终端前的 · 终端用户 · 终端机 · 字体分歧 · 字体列表 · 字体大小 · 字体文件