終端斷路 zhōng duān duàn lù · chung đoan đoạn lộ Hán Việt: chung đoan đoạn lộ · Pinyin: zhōng duān duàn lù Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 端 (đoan) + 斷 (đoạn) + 路 (lộ)Pinyinzhōng duān duàn lùHán Việtchung đoan đoạn lộCấu tạo終 + 端 + 斷 + 路 · chung + đoan + đoạn + lộ nghĩa thành phần: chung + đoan + đoạn + lộ