終端網絡

chung đoan võng lạc

Hán Việt: chung đoan võng lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (đoan) + (võng) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 終端網絡 hōngduān wǎngluò n. <comp.> terminal network