終端語符列

chung đoan ngữ phù liệt

Hán Việt: chung đoan ngữ phù liệt

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (đoan) + (ngữ) + (phù) + (liệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 終端語符列 hōngduān yǔfúliè n. <lg.> terminal string