終結帳簿 chung kết trướng bộ Hán Việt: chung kết trướng bộ Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 結 (kết) + 帳 (trướng) + 簿 (bộ)Hán Việtchung kết trướng bộCấu tạo終 + 結 + 帳 + 簿 · chung + kết + trướng + bộ nghĩa thành phần: chung + kết + trướng + bộ Nghĩa EngCihui 終結帳簿 hōngjié zhàngbù n. <acct.> book of final entry M:¹běn