终结帐簿

chung kết trướng bộ

Hán Việt: chung kết trướng bộ

Tổng quan

Cấu tạo: 終 (chung) + 結 (kết) + 帳 (trướng) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sổ sách cuối
  • Biên soạn 終結帳簿 hōngjié zhàngbù n. <acct.> book of final entry M:¹běn

Eng

  • Cihui 終結帳簿 hōngjié zhàngbù n. <acct.> book of final entry M:¹běn

Từ liên quan

Gần nghĩa

终结句 · 终结的 · 终结器 · 终结者