終老故鄉

chung lão cố hương

Hán Việt: chung lão cố hương

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (lão) + (cố) + (hương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 終老故鄉 hōnglǎogùxiāng f.e. spend one's remaining years in one's hometown