終老隱居 zhōng lǎo yǐn jū · chung lão ẩn cư Hán Việt: chung lão ẩn cư · Pinyin: zhōng lǎo yǐn jū Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 老 (lão) + 隱 (ẩn) + 居 (cư)Pinyinzhōng lǎo yǐn jūHán Việtchung lão ẩn cưCấu tạo終 + 老 + 隱 + 居 · chung + lão + ẩn + cư nghĩa thành phần: chung + lão + ẩn + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 终老:直到老死。直到老死,都过着隐居生活。