終身不忘 chung thân bất vong Hán Việt: chung thân bất vong Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 不 (bất) + 忘 (vong)Hán Việtchung thân bất vongCấu tạo終 + 身 + 不 + 忘 · chung + thân + bất + vong nghĩa thành phần: chung + thân + bất + vong Nghĩa EngCihui 終身不忘 hōngshēn bù wàng v.p. keep in memory throughout one's whole life