終身不渝 zhōng shēn bù yú · chung thân bất du Hán Việt: chung thân bất du · Pinyin: zhōng shēn bù yú Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 不 (bất) + 渝 (du)Pinyinzhōng shēn bù yúHán Việtchung thân bất duCấu tạo終 + 身 + 不 + 渝 · chung + thân + bất + du nghĩa thành phần: chung + thân + bất + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渝:变。一生自始自终一直不变。