終身事業

chung thân sự nghiệp

Hán Việt: chung thân sự nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (thân) + (sự) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 終身事業 hōngshēn shìyè n. lifelong career; career/endeavor/undertaking/etc. to which one dedicates one's whole life