終身伴侶

chung thân bạn lữ

Hán Việt: chung thân bạn lữ

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (thân) + (bạn) + (lữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 終身伴侶 hōngshēn bànlǚ n. 1. lifelong companion 2. one's husband or wife