終身受僱 chung thân thụ cố Hán Việt: chung thân thụ cố Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 受 (thụ) + 僱 (cố)Hán Việtchung thân thụ cốCấu tạo終 + 身 + 受 + 僱 · chung + thân + thụ + cố nghĩa thành phần: chung + thân + thụ + cố Nghĩa EngCihui 終身受雇 hōngshēn shòugù n./v.p. life employment