終身年金

chung thân niên kim

Hán Việt: chung thân niên kim

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (thân) + (niên) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 終身年金 hōngshēn niánjīn n. life annuity