終身教授 chung thân giáo thụ Hán Việt: chung thân giáo thụ Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 教 (giáo) + 授 (thụ)Hán Việtchung thân giáo thụCấu tạo終 + 身 + 教 + 授 · chung + thân + giáo + thụ nghĩa thành phần: chung + thân + giáo + thụ Nghĩa EngCihui 終身教授 hōngshēn jiàoshòu n. tenured professor M:²wèi