終身有靠 chung thân hữu kháo Hán Việt: chung thân hữu kháo Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 有 (hữu) + 靠 (kháo)Hán Việtchung thân hữu kháoCấu tạo終 + 身 + 有 + 靠 · chung + thân + hữu + kháo nghĩa thành phần: chung + thân + hữu + kháo Nghĩa EngCihui 終身有靠 hōngshēnyǒukào f.e. can depend on sb. all one's life