終身監禁

zhōng shēn jiān jìn chung thân giam cấm

Hán Việt: chung thân giam cấm · Pinyin: zhōng shēn jiān jìn

Tổng quan

án tù chung thân

Cấu tạo: (chung) + (thân) + (giam) + (cấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui án tù chung thân

Eng

  • CC-CEDICT life sentence
  • Cihui life sentence