终身监禁

zhōng shēn jiān jìnchung thân giam cấm

Hán Việt: chung thân giam cấm · Pinyin: zhōng shēn jiān jìn

Tổng quan

án tù chung thân

Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 監 (giam) + 禁 (cấm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tù chung thân
  • Tần suất từ án tù chung thân

Eng

  • Cihui life sentence
  • Tần suất từ life sentence

Đức

  • Handedict lebenslange Haft (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

终身大事 · 終身伴侶 · 监禁地 · 终身俸 · 终身制 · 终身地 · 终身的 · 终身之丑