終身財產 chung thân tài sản Hán Việt: chung thân tài sản Tổng quan Cấu tạo: 終 (chung) + 身 (thân) + 財 (tài) + 產 (sản)Hán Việtchung thân tài sảnCấu tạo終 + 身 + 財 + 產 · chung + thân + tài + sản nghĩa thành phần: chung + thân + tài + sản